사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "mô hình" (1)

mô hình
play
영어 명사model
내 단어장
Đây là mô hình mới.
This is a new model.

swap_horiz 관련 단어 "mô hình" (3)

mô hình chiết khấu cổ tức ddm
play
영어 명사ddm
내 단어장
mô hình đầu tư
영어 구investment model
내 단어장
Chính phủ đang nghiên cứu các mô hình đầu tư khác nhau cho hạ tầng.
The government is studying various investment models for infrastructure.
mô hình ngôn ngữ lớn
영어 구large language model
내 단어장
Việt Nam đặt mục tiêu làm chủ một số mô hình ngôn ngữ lớn tiếng Việt.
Vietnam aims to master some Vietnamese large language models.

format_quote 표현 "mô hình" (6)

Đây là mô hình mới.
This is a new model.
Mô hình tinh gọn giúp giảm chi phí.
Lean models help reduce costs.
Mô hình đầu tư này mang lại hiệu quả kinh tế cao.
This investment model brings high economic efficiency.
Chính phủ đang nghiên cứu các mô hình đầu tư khác nhau cho hạ tầng.
The government is studying various investment models for infrastructure.
Việt Nam đặt mục tiêu làm chủ một số mô hình ngôn ngữ lớn tiếng Việt.
Vietnam aims to master some Vietnamese large language models.
Nền tảng lưu trữ mô hình, tập dữ liệu và công cụ AI mã nguồn mở phổ biến.
A platform for storing popular open-source AI models, datasets, and tools.